đằng hắng

đằng hắng

Ông giáo đằng hắng nhẹ trước khi giảng bài.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tạo ra một tiếng động nhỏ, ngắncổ họng, thường để gây sự chú ý, ra hiệu hoặc chuẩn bị trước khi nói. Hành động này thường liên quan đến việc làm sạch cổ họng một cách nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đằng hắng một tiếng rồi mới bắt đầu phát biểu. (Anh ấy tạo một tiếng độngcổ họng rồi mới bắt đầu phát biểu.)
    • giáo đằng hắng để cả lớp im lặng. ( giáo tạo tiếng độngcổ họng để cả lớp im lặng.)
    • Nghe tiếng đằng hắng ngoài cửa, tôi biết người đang đợi. (Nghe tiếng động nhẹcổ họng ngoài cửa, tôi biết người đang đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một dấu hiệu phi ngôn ngữ: Hành động "đằng hắng" thường được dùng thay cho lời nói để báo hiệu sự hiện diện, yêu cầu sự chú ý hoặc ngắt một cuộc trò chuyện.
    • Thấy họ cãi nhau, ông chủ chỉ đằng hắng một tiếng mọi người đều dừng lại.
  • Biểu thị sự ngập ngừng, do dự: Đôi khi, tiếng "đằng hắng" thể hiện sự lưỡng lự trước khi đưa ra một thông tin khó nói.
    • "À..." - anh ta đằng hắng - "có lẽ chúng ta nên nói chuyện này sau."
Biến thể từ gần giống
  • Đằng hằng: Đây một biến thể phát âm khác của "đằng hắng", cùng mang một nghĩa.
  • Hắng giọng: Cụm từ đồng nghĩa, diễn tả cùng một hành động.
    • Ông ấy hắng giọng to trước khi đọc diễn văn.
Từ đồng nghĩa
  • Hắng: (động từ) Hành động tạo ra tiếng động từ cổ họng, thường ngắn gọn hơn.
  • Tằng hắng: (động từ) Từ gần nghĩa, cũng chỉ hành động tạo tiếng động nhẹcổ họng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đằng hắng".